negative feedback

negative feedback

A teacher gives a student negative feedback on a math test.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Phản hồi tiêu cực: một chế trong đó đầu ra (output) của một hệ thống được đưa trở lại đầu vào (input) theo cách làm giảm hoặc đối lập với sự thay đổi ban đầu. Trong ngữ cảnh sinh học, kỹ thuật, hay quản lý, "negative feedback" giúp duy trì sự ổn định bằng cách điều chỉnh các quá trình khi chúng vượt quá giới hạn cho phép.

dụ sử dụng
  • (Bộ điều nhiệt sử dụng phản hồi tiêu cực để duy trì nhiệt độ phòng ổn định.)
  • (Trong sinh học, phản hồi tiêu cực kiểm soát mức hormone để ngăn chặn sự sản xuất quá mức.)
  • (Người quản lý đã đưa ra phản hồi tiêu cực cho nhóm về hiệu suất giảm sút của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Negative feedback loop": Vòng lặp phản hồi tiêu cực, một quá trình tự điều chỉnh liên tục.
    • The body's temperature regulation is a classic negative feedback loop. (Sự điều chỉnh nhiệt độ của cơ thể một vòng lặp phản hồi tiêu cực kinh điển.)
  • "To provide negative feedback": Cung cấp phản hồi tiêu cực (thường dùng trong quản lý hoặc giáo dục).
    • It's important to provide constructive negative feedback, not just criticism. (Điều quan trọng cung cấp phản hồi tiêu cực mang tính xây dựng, không chỉ chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Feedback (n): Phản hồi, thông tin phản hồi (nói chung).
  • Positive feedback (n): Phản hồi tích cực (khuếch đại thay đổi ban đầu).
  • Negative feedback mechanism (n): chế phản hồi tiêu cực.
Từ đồng nghĩa
  • Corrective feedback: Phản hồi điều chỉnh (nhấn mạnh vào việc sửa lỗi).
  • Regulatory feedback: Phản hồi điều tiết (trong ngữ cảnh hệ thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To feed back: Phản hồi lại (thông tin).
    • The results are fed back into the system to adjust the process. (Kết quả được phản hồi lại vào hệ thống để điều chỉnh quy trình.)
  • To respond to feedback: Đáp lại phản hồi.
    • The team responded well to the negative feedback and improved their work. (Nhóm đã phản hồi tốt với phản hồi tiêu cực cải thiện công việc của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Take it on board": Tiếp thu (phản hồi, lời khuyên).
    • She took the negative feedback on board and changed her approach. ( ấy đã tiếp thu phản hồi tiêu cực thay đổi cách tiếp cận của mình.)
  • "Turn a blind eye": Lờ đi (thường không dùng trực tiếp với "negative feedback", nhưng liên quan đến phản ứng với ).
    • He turned a blind eye to the negative feedback from his team. (Anh ấy đã lờ đi phản hồi tiêu cực từ nhóm của mình.)

Từ chứa "negative feedback"